Bài 5.22 trang 68 sách bài tập Toán 9 - Kết nối tri thức tập 1 là một bài tập quan trọng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giải bài toán thực tế liên quan đến hàm số bậc nhất. Bài tập này yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức đã học để tìm hiểu và giải quyết các vấn đề cụ thể.
Tại toan9.edu.vn, chúng tôi cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu cho bài 5.22 này, giúp các em học sinh nắm vững phương pháp và tự tin giải các bài tập tương tự.
Hai đường tròn (O; 2cm) và (O’; 3cm) có vị trí tương đối như thế nào trong mỗi trường hợp sau: a) (OO' = 4cm)? b) (OO' = 5cm)? c) (OO' = 6cm)?
Đề bài
Hai đường tròn (O; 2cm) và (O’; 3cm) có vị trí tương đối như thế nào trong mỗi trường hợp sau:
a) \(OO' = 4cm\)?
b) \(OO' = 5cm\)?
c) \(OO' = 6cm\)?
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Hai đường tròn (O; R) và (O’; r) (với \(R > r\)). Khi đó:
+ Hai đường tròn ở ngoài nhau khi \(OO' > R + r\).
+ Hai đường tròn tiếp xúc ngoài khi \(OO' = R + r\).
+ Hai đường tròn cắt nhau khi \(R - r < OO' < R + r\).
+ Hai đường tròn tiếp xúc trong khi \(OO' = R - r\).
+ Đường tròn (O) đựng (O’) khi \(OO' < R - r\).
Lời giải chi tiết
a) Vì \(3 - 2 < OO' < 3 + 2\) nên hai đường tròn (O; 2cm) và (O’; 3cm) cắt nhau.
b) Vì \(OO' = 3 + 2\) nên hai đường tròn (O; 2cm) và (O’; 3cm) tiếp xúc ngoài nhau.
c) Vì \(OO' > 3 + 2\) nên hai đường tròn (O; 2cm) và (O’; 3cm) không giao nhau (ngoài nhau).
Bài 5.22 trang 68 sách bài tập Toán 9 - Kết nối tri thức tập 1 thuộc chương Hàm số bậc nhất. Bài toán này thường yêu cầu học sinh phân tích đề bài, xác định các yếu tố liên quan đến hàm số (hệ số góc, tung độ gốc) và áp dụng các công thức, định lý đã học để tìm ra lời giải.
Thông thường, bài 5.22 sẽ đưa ra một tình huống thực tế, ví dụ như việc tính toán chi phí, quãng đường, thời gian,... dựa trên một hàm số bậc nhất đã cho. Học sinh cần đọc kỹ đề bài, xác định rõ các đại lượng cần tìm và mối quan hệ giữa chúng.
Để giải bài toán hàm số bậc nhất, học sinh cần nắm vững các kiến thức sau:
(Giả sử bài 5.22 có nội dung: Một người đi xe máy với vận tốc 40km/h. Hỏi sau bao lâu người đó đi được quãng đường 120km?)
Giải:
Gọi t là thời gian người đó đi được (đơn vị: giờ).
Quãng đường đi được được tính theo công thức: s = v * t, trong đó s là quãng đường (km), v là vận tốc (km/h), t là thời gian (giờ).
Trong bài toán này, ta có: s = 120km, v = 40km/h.
Thay vào công thức, ta được: 120 = 40 * t
Giải phương trình, ta được: t = 120 / 40 = 3 (giờ)
Vậy, sau 3 giờ người đó đi được quãng đường 120km.
Ngoài bài 5.22, còn rất nhiều bài tập tương tự yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về hàm số bậc nhất để giải quyết các vấn đề thực tế. Để làm tốt các bài tập này, học sinh cần:
Để học tốt môn Toán 9, học sinh có thể tham khảo các tài liệu sau:
Bài 5.22 trang 68 sách bài tập Toán 9 - Kết nối tri thức tập 1 là một bài tập quan trọng giúp học sinh củng cố kiến thức về hàm số bậc nhất và rèn luyện kỹ năng giải bài toán thực tế. Hy vọng với hướng dẫn chi tiết và các lời khuyên trên, các em học sinh sẽ tự tin giải bài tập này và đạt kết quả tốt trong môn Toán 9.

Dive into the world of innovation with comprehensive technology news, master skills with our easy-to-follow how-to guides, and explore captivating film & music reviews. Your ultimate A-Z resource for tech and entertainment awaits. Start exploring now!

Khám phá 'Sự Cứu Rỗi Của Thánh Nữ' của Higashino Keigo - một vụ án mạng phức tạp, xoay quanh những bí mật đen tối và góc khuất tâm lý. Đọc ngay để hiểu rõ hơn về 'đừng đùa với tình yêu của phái đẹp'!

Khám phá phân dạng - một khái niệm toán học kỳ diệu, ẩn sau vẻ đẹp của tự nhiên và nghệ thuật. Tìm hiểu về tính bất ngờ và ứng dụng của phân dạng trong thế giới xung quanh bạn!

Khám phá khái niệm paradox một cách dễ hiểu. Tìm hiểu những ví dụ thú vị, từ logic đến đời thường, và cách chúng thách thức nhận thức của bạn. Đọc ngay!

Đánh giá chi tiết cuốn sách 'Tên của trò chơi là bắt cóc', khám phá cách tác giả xây dựng những nhân vật phản diện phức tạp và góc nhìn độc đáo về động cơ phạm tội. Đọc ngay để hiểu rõ hơn!

Tìm lời giải chi tiết cho các bài tập toán nâng cao lớp 1 cực khó. Hướng dẫn từng bước giúp bé tự tin chinh phục kiến thức toán học, phát triển tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề.