Bài 8.21 trang 76 SGK Toán 10 thuộc chương trình Kết nối tri thức là một bài tập quan trọng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng về vectơ và ứng dụng trong hình học. Toan9.edu.vn xin giới thiệu lời giải chi tiết, dễ hiểu bài tập này, giúp các em học sinh nắm vững kiến thức và tự tin giải các bài tập tương tự.
Chúng tôi cung cấp không chỉ đáp án mà còn cả phương pháp giải, giúp các em hiểu rõ bản chất của bài toán và áp dụng vào các tình huống khác nhau.
Hệ số của x^4 trong khai triển nhị thức (3x - 4)^5 là
Đề bài
Hệ số của \({x^4}\) trong khai triển nhị thức \({(3x - 4)^5}\) là
A. 1620
B. 60
C. -60
D. -1620
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Áp dụng công thức khai triển:
\({(a + b)^5} = {a^5} + 5{a^4}b + 10{a^3}{b^2} + 10{a^2}{b^3} + 5a{b^4} + {b^5}\).
Lời giải chi tiết
Ta có:
\({(3x - 4)^5} = {(3x)^5} + 5{(3x)^4}( - 4) + 10{(3x)^3}{( - 4)^2}\\ + 10{(3x)^2}{( - 4)^3} + 5.3x{( - 4)^4} + {( - 4)^5}\).
Hệ số của \({x^4}\) trong khai triển nhị thức \({(3x - 4)^5}\) là \({5.3^4}( - 4)= - 1620\).
Chọn D
Bài 8.21 trang 76 SGK Toán 10 – Kết nối tri thức yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về vectơ để chứng minh một đẳng thức vectơ liên quan đến trung điểm của các cạnh trong một hình bình hành. Để giải bài tập này một cách hiệu quả, chúng ta cần nắm vững các khái niệm và tính chất cơ bản về vectơ, bao gồm:
Phân tích bài toán:
Để chứng minh đẳng thức vectơ trong bài 8.21, chúng ta thường sử dụng phương pháp phân tích vectơ thành các vectơ thành phần và áp dụng các tính chất của vectơ để biến đổi và rút gọn biểu thức. Cụ thể, chúng ta có thể sử dụng quy tắc hình bình hành, quy tắc tam giác, hoặc quy tắc trung điểm để biểu diễn các vectơ liên quan đến trung điểm của các cạnh trong hình bình hành.
Lời giải chi tiết:
Gọi ABCD là hình bình hành. Gọi M, N, P, Q lần lượt là trung điểm của AB, BC, CD, DA.
Ta cần chứng minh: MNPQ là hình bình hành.
Để chứng minh MNPQ là hình bình hành, ta cần chứng minh MN // PQ và MQ // NP.
Chứng minh MN // PQ:
Ta có: MN = 1/2 AC (do MN là đường trung bình của tam giác ABC)
PQ = 1/2 AC (do PQ là đường trung bình của tam giác ADC)
Suy ra MN = PQ và MN // AC // PQ. Vậy MN // PQ.
Chứng minh MQ // NP:
Ta có: MQ = 1/2 BD (do MQ là đường trung bình của tam giác ABD)
NP = 1/2 BD (do NP là đường trung bình của tam giác BCD)
Suy ra MQ = NP và MQ // BD // NP. Vậy MQ // NP.
Vậy MNPQ là hình bình hành.
Lưu ý:
Trong quá trình giải bài tập, học sinh cần chú ý vẽ hình chính xác và sử dụng các ký hiệu vectơ một cách rõ ràng để tránh nhầm lẫn. Ngoài ra, việc nắm vững các tính chất của vectơ và các quy tắc biến đổi vectơ là rất quan trọng để giải quyết bài toán một cách hiệu quả.
Bài tập tương tự:
Kết luận:
Bài 8.21 trang 76 SGK Toán 10 – Kết nối tri thức là một bài tập điển hình về ứng dụng của vectơ trong hình học. Việc giải bài tập này không chỉ giúp học sinh củng cố kiến thức về vectơ mà còn rèn luyện kỹ năng tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề. Hy vọng với lời giải chi tiết và phương pháp giải được trình bày ở trên, các em học sinh sẽ tự tin hơn trong việc học tập môn Toán.

Dive into the world of innovation with comprehensive technology news, master skills with our easy-to-follow how-to guides, and explore captivating film & music reviews. Your ultimate A-Z resource for tech and entertainment awaits. Start exploring now!

Khám phá 'Sự Cứu Rỗi Của Thánh Nữ' của Higashino Keigo - một vụ án mạng phức tạp, xoay quanh những bí mật đen tối và góc khuất tâm lý. Đọc ngay để hiểu rõ hơn về 'đừng đùa với tình yêu của phái đẹp'!

Khám phá phân dạng - một khái niệm toán học kỳ diệu, ẩn sau vẻ đẹp của tự nhiên và nghệ thuật. Tìm hiểu về tính bất ngờ và ứng dụng của phân dạng trong thế giới xung quanh bạn!

Khám phá khái niệm paradox một cách dễ hiểu. Tìm hiểu những ví dụ thú vị, từ logic đến đời thường, và cách chúng thách thức nhận thức của bạn. Đọc ngay!

Đánh giá chi tiết cuốn sách 'Tên của trò chơi là bắt cóc', khám phá cách tác giả xây dựng những nhân vật phản diện phức tạp và góc nhìn độc đáo về động cơ phạm tội. Đọc ngay để hiểu rõ hơn!

Tìm lời giải chi tiết cho các bài tập toán nâng cao lớp 1 cực khó. Hướng dẫn từng bước giúp bé tự tin chinh phục kiến thức toán học, phát triển tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề.