Chào mừng các em học sinh đến với bài giải bài 2.37 trang 41 sách bài tập Toán 11 Kết nối tri thức tại toan9.edu.vn. Bài viết này sẽ cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu, giúp các em nắm vững kiến thức và kỹ năng giải toán.
Chúng tôi luôn cố gắng mang đến những tài liệu học tập chất lượng, hỗ trợ các em trong quá trình học tập môn Toán.
Chọn cấp số nhân trong các dãy số (\({u_n}\)) sau
Đề bài
Chọn cấp số nhân trong các dãy số (\({u_n}\)) sau
A.\({u_n} = 2n\)
B.\({u_n} = \frac{2}{n}\)
C. \({u_n} = {2^n}\)
D. \({u_1} = 1,\,\,{u_{n + 1}} = {u_n}.n\).
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Xét \(\frac{{{u_{n + 1}}}}{{{u_n}}}\), nếu ra hằng số thì đó là cấp số nhân.
Lời giải chi tiết
Đáp án C.
\(\frac{{{u_{n + 1}}}}{{{u_n}}} = \frac{{{2^{n + 1}}}}{{{2^n}}} = 2\). Vậy dãy số đó là cấp số nhân.
Bài 2.37 trang 41 sách bài tập Toán 11 Kết nối tri thức là một bài tập quan trọng, giúp học sinh củng cố kiến thức về vectơ và các phép toán vectơ. Để giải bài tập này một cách hiệu quả, chúng ta cần nắm vững các khái niệm cơ bản như:
Bài 2.37 yêu cầu chúng ta thực hiện các phép toán vectơ dựa trên các thông tin đã cho. Thông thường, bài tập sẽ cung cấp tọa độ của các vectơ hoặc các mối quan hệ giữa chúng. Nhiệm vụ của chúng ta là sử dụng các công thức và tính chất đã học để tìm ra kết quả chính xác.
Để giải bài 2.37, chúng ta có thể thực hiện theo các bước sau:
Giả sử bài tập yêu cầu tính độ dài của vectơ a = (2; -3). Chúng ta có thể sử dụng công thức tính độ dài của vectơ:
|a| = √(x² + y²)
Trong đó, x và y là tọa độ của vectơ a.
Thay x = 2 và y = -3 vào công thức, ta được:
|a| = √(2² + (-3)²) = √(4 + 9) = √13
Vậy độ dài của vectơ a là √13.
Ngoài bài 2.37, còn rất nhiều bài tập tương tự trong sách bài tập Toán 11 Kết nối tri thức. Các bài tập này thường yêu cầu chúng ta:
Để giải bài tập vectơ một cách hiệu quả, các em cần lưu ý những điều sau:
Bài 2.37 trang 41 sách bài tập Toán 11 Kết nối tri thức là một bài tập quan trọng, giúp học sinh củng cố kiến thức về vectơ và các phép toán vectơ. Hy vọng với hướng dẫn chi tiết và ví dụ minh họa trên, các em sẽ giải bài tập này một cách dễ dàng và hiệu quả. Chúc các em học tập tốt!
| Công thức | Mô tả |
|---|---|
| |a| = √(x² + y²) | Độ dài của vectơ a = (x; y) |
| a + b = (x₁ + x₂; y₁ + y₂) | Phép cộng hai vectơ a = (x₁; y₁) và b = (x₂; y₂) |
| a - b = (x₁ - x₂; y₁ - y₂) | Phép trừ hai vectơ a = (x₁; y₁) và b = (x₂; y₂) |
| ka = (kx; ky) | Phép nhân vectơ a = (x; y) với một số thực k |
| a.b = x₁x₂ + y₁y₂ | Tích vô hướng của hai vectơ a = (x₁; y₁) và b = (x₂; y₂) |

Dive into the world of innovation with comprehensive technology news, master skills with our easy-to-follow how-to guides, and explore captivating film & music reviews. Your ultimate A-Z resource for tech and entertainment awaits. Start exploring now!

Khám phá 'Sự Cứu Rỗi Của Thánh Nữ' của Higashino Keigo - một vụ án mạng phức tạp, xoay quanh những bí mật đen tối và góc khuất tâm lý. Đọc ngay để hiểu rõ hơn về 'đừng đùa với tình yêu của phái đẹp'!

Khám phá phân dạng - một khái niệm toán học kỳ diệu, ẩn sau vẻ đẹp của tự nhiên và nghệ thuật. Tìm hiểu về tính bất ngờ và ứng dụng của phân dạng trong thế giới xung quanh bạn!

Khám phá khái niệm paradox một cách dễ hiểu. Tìm hiểu những ví dụ thú vị, từ logic đến đời thường, và cách chúng thách thức nhận thức của bạn. Đọc ngay!

Đánh giá chi tiết cuốn sách 'Tên của trò chơi là bắt cóc', khám phá cách tác giả xây dựng những nhân vật phản diện phức tạp và góc nhìn độc đáo về động cơ phạm tội. Đọc ngay để hiểu rõ hơn!

Tìm lời giải chi tiết cho các bài tập toán nâng cao lớp 1 cực khó. Hướng dẫn từng bước giúp bé tự tin chinh phục kiến thức toán học, phát triển tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề.