Chào mừng bạn đến với toan9.edu.vn, nơi cung cấp lời giải chi tiết và dễ hiểu cho bài tập Toán 10. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn giải bài 7 trang 113 sách bài tập Toán 10 Chân trời sáng tạo một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Chúng tôi luôn cố gắng mang đến những phương pháp giải toán đơn giản, dễ tiếp thu, giúp bạn nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong quá trình học tập.
Sử dùng cùng lúc 3 thiết bị khác nhau để đo thành tích chạy 100 m của một vận động viên, người ta được kết quả như sau:
Đề bài
Sử dùng cùng lúc 3 thiết bị khác nhau để đo thành tích chạy 100 m của một vận động viên, người ta được kết quả như sau:
Thiết bị | A | B | C |
Kết quả | \(9,592 \pm 0,004\) | \(9,593 \pm 0,005\) | \(9,589 \pm 0,006\) |
Tính sai số tương đối từng thiết bị. Thiết bị nào có sai số tương đối nhỏ nhất?
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Bước 1: Tìm sai số tuyệt đối
Bước 2: Ước lượng sai số tương đối
Lời giải chi tiết
- Xét kết quả của thiết bị A:
Do \({\Delta _A} \le d = 0,004 \Rightarrow {\delta _A} \le \frac{{0,004}}{{9,592}} \approx 4,{170.10^{ - 2}}\% \)
- Xét kết quả của thiết bị B:
Do \({\Delta _B} \le d = 0,005 \Rightarrow {\delta _B} \le \frac{{0,005}}{{9,593}} \approx 5,{212.10^{ - 2}}\% \)
- Xét kết quả của thiết bị C:
Do \({\Delta _C} \le d = 0,006 \Rightarrow {\delta _C} \le \frac{{0,006}}{{9,589}} \approx 6,{257.10^{ - 2}}\% \)
Bài 7 trang 113 sách bài tập Toán 10 Chân trời sáng tạo thuộc chương trình học về vectơ trong mặt phẳng. Bài tập này thường tập trung vào việc vận dụng các kiến thức về phép cộng, phép trừ vectơ, tích của một số với vectơ, và các tính chất liên quan để giải quyết các bài toán hình học và đại số.
Bài 7 thường bao gồm các dạng bài tập sau:
Để thực hiện các phép toán vectơ, bạn cần nắm vững các quy tắc sau:
Ví dụ: Cho hai vectơ a = (1; 2) và b = (-3; 4). Tính a + b.
Giải: a + b = (1 + (-3); 2 + 4) = (-2; 6)
Để chứng minh đẳng thức vectơ, bạn cần biến đổi vế này thành vế kia hoặc sử dụng các tính chất của phép toán vectơ để chứng minh chúng tương đương.
Ví dụ: Chứng minh rằng a - b = a + (-b)
Giải: Theo định nghĩa của phép trừ vectơ, a - b chính là a + (-b). Vậy đẳng thức được chứng minh.
Trong các bài toán hình học, vectơ có thể được sử dụng để biểu diễn các cạnh, đường chéo, và các đoạn thẳng khác của hình. Việc sử dụng vectơ giúp đơn giản hóa việc chứng minh các tính chất hình học và giải quyết các bài toán liên quan.
Ví dụ: Cho hình bình hành ABCD. Chứng minh rằng AB = DC và AD = BC.
Giải: Theo định nghĩa của hình bình hành, các cạnh đối song song và bằng nhau. Do đó, AB = DC và AD = BC.
Bài 7 trang 113 sách bài tập Toán 10 Chân trời sáng tạo là một bài tập quan trọng giúp bạn củng cố kiến thức về vectơ. Hy vọng với hướng dẫn chi tiết này, bạn sẽ tự tin hơn trong việc giải quyết các bài toán liên quan.

Dive into the world of innovation with comprehensive technology news, master skills with our easy-to-follow how-to guides, and explore captivating film & music reviews. Your ultimate A-Z resource for tech and entertainment awaits. Start exploring now!

Khám phá 'Sự Cứu Rỗi Của Thánh Nữ' của Higashino Keigo - một vụ án mạng phức tạp, xoay quanh những bí mật đen tối và góc khuất tâm lý. Đọc ngay để hiểu rõ hơn về 'đừng đùa với tình yêu của phái đẹp'!

Khám phá phân dạng - một khái niệm toán học kỳ diệu, ẩn sau vẻ đẹp của tự nhiên và nghệ thuật. Tìm hiểu về tính bất ngờ và ứng dụng của phân dạng trong thế giới xung quanh bạn!

Khám phá khái niệm paradox một cách dễ hiểu. Tìm hiểu những ví dụ thú vị, từ logic đến đời thường, và cách chúng thách thức nhận thức của bạn. Đọc ngay!

Đánh giá chi tiết cuốn sách 'Tên của trò chơi là bắt cóc', khám phá cách tác giả xây dựng những nhân vật phản diện phức tạp và góc nhìn độc đáo về động cơ phạm tội. Đọc ngay để hiểu rõ hơn!

Tìm lời giải chi tiết cho các bài tập toán nâng cao lớp 1 cực khó. Hướng dẫn từng bước giúp bé tự tin chinh phục kiến thức toán học, phát triển tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề.